Bảng Kích Cỡ - Áo Thun
Bảng quy đổi kích thước
| Kích thước | XXS | XS | S | M | L | XL | 2XL | 3XL | 4XL |
| Ngực (cm) | 72 - 80 | 80 - 88 | 88 - 96 | 96 - 104 | 104 - 112 | 112 - 124 | 124 - 136 | 136 - 148 | 148 - 160 |
| Eo (cm) | 57 - 65 | 65 - 73 | 73 - 81 | 81 - 89 | 89 - 97 | 97 - 109 | 109 - 121 | 121 - 133 | 133 - 145 |
| Hông (cm) | 72 - 80 | 80 - 88 | 88 - 96 | 96 - 104 | 104 - 112 | 112 - 120 | 120 - 128 | 128 - 136 | 136 - 148 |
| Chiều cao (cm) | < 170 | 170 - 183 | 170 - 183 | 170 - 183 | 170 - 183 | 170 - 183 | 170 - 183 | 170 - 183 | 170 - 183 |
Mẹo chọn kích thước phù hợp
Kích thước áo cỡ lớn (cao 183–196cm): Dài hơn áo thường khoảng 4,5cm. Chiều dài tay áo được điều chỉnh tương ứng tùy thuộc vào kiểu dáng. Chỉ có một số kiểu dáng mới có kích thước cỡ lớn.
Nếu bạn đang ở giữa hai kích thước, hãy đặt mua kích thước nhỏ hơn để vừa vặn hơn hoặc kích thước lớn hơn để rộng rãi hơn. Nếu số đo ngực và eo của bạn tương ứng với hai kích thước gợi ý khác nhau, hãy đặt mua theo số đo ngực.
Cách đo
NGỰC: Đo quanh phần ngực nở nhất, giữ thước đo nằm ngang.EO: Đo quanh phần eo nhỏ nhất (thường là nơi cơ thể bạn uốn cong từ bên này sang bên kia), giữ thước đo nằm ngang.
HÔNG: Đo quanh phần hông nở nhất, giữ thước đo nằm ngang.